take exception

/ɪkˈsɛpʃən/
Động từ
  1. Để phạm tội; để phản đối hoặc phản đối. [với đến]
    To take offense; to object or protest. [with to]
    I think he took exception to the joke about environmentalists.
    Tôi nghĩ anh ấy đã ngoại lệ với câu nói đùa về các nhà bảo vệ môi trường.
  2. Để phản đối; không đồng tình với
    To object to; to disagree with.
🎬 Nghe “take exception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish