take exception
/ɪkˈsɛpʃən/Động từ
- Để phạm tội; để phản đối hoặc phản đối. [với đến]To take offense; to object or protest. [with to]I think he took exception to the joke about environmentalists.Tôi nghĩ anh ấy đã ngoại lệ với câu nói đùa về các nhà bảo vệ môi trường.
- Để phản đối; không đồng tình vớiTo object to; to disagree with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take exception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish